

Máy chiết rót tự động bình 20 lít
[su_list icon=”icon: check” icon_color=”#0a7ec0″]
- Đảm bảo quy trình chiết rót khép kín tự động
- Đảm bảo vệ sinh, chính xác
- Hoạt động ổng định
- Tiết kiệm, dễ bảo trì
[/su_list]
- Mô tả
- Đánh giá (0)
Mô tả
Máy chiết rót tự động bình 20 lít là sự kết hợp hàng loạt các máy rửa, chiết rót và đóng nắp, thích hợp để chiết rót nước tinh khiết hoặc nước khoáng với thể tích từ 12 đến 20 lít.
Máy chiết rót tự động bình 20 lít với ưu điểm tự động xục rửa bình nhiều lần trước khi chiết, pittong tự động ngậm kín cổ bình chiết rót, tự động dập xoáy nút bình. Quy trình chiết rót hoàn toàn khép kín, tự động, nhân công không sử dụng tay chân vào như vậy có thể đảm bảo không bị nhiễm khuẩn.
Hệ thống là được điều khiển hoàn toàn tự động bằng băng tải bao gồm các quá trình sau:
- Tự động tháo nắp
- Tự động rửa vỏ bình
- Xếp bình tự động
- Máy rửa bình 2 mặt trong ngoài
- Chiết bình và đóng nắp – tự động cấp nắp
- Tiệt trùng và co màng bằng hơi nước
- Chuyển bình tới kho thành phẩm

Phương pháp Pittong ngậm kín cổ bình rồi pittong từ từ xả nước phun xung quanh thân bình, như vậy tránh đươc tiếng ồn chảy ồ ồ như khi chiết chảy tự do, đông thời đảm bảo nước chiết vào bình được khép kín, sạch sẽ, không nhiễm khuẩn, Pittong định lượng chiết rót đến đúng cổ bình thì van chiết tự đóng lại, nước không bị lãng phí 1 giọt nào ra bên ngoài. Khu vực máy chiết rót cũng sẽ sạch sẽ và khô thoáng.
Thông số kỹ thuật | |||||
Kiểu dáng | QGF-200 | QGF-300 | QGF-400 | QGF-600 | |
Năng suất (thùng/h) | 240 | 300 | 400 | 600 | |
Đầu rót | 2 | 2 | 3 | 4 | |
Đường kính (mm) | 4500×1580 x1800 |
4500×1580 x1800 |
4500×2000 x1800 |
4500×2350 x1800 |
|
Power supply | Máy chính (kw) | 3.95 | 5.67 | 7 | 7.85 |
Hơi nóng (kw) | 9 | 9 | 12 | 12 | |
Khí nén | Áp suất (Mpa) | 0.4-0.6 | 0.4-0.6 | 0.4-0.6 | 0.4-0.6 |
Lượng khí đốt tiêu thụ (m3/min) |
0.18 | 0.18 | 0.4 | 0.5 | |
Dung dịch kiềm | Rửa bên trong | 18sx1 | 18sx1 | 18sx1 | 18sx1 |
Nước khoáng | Rửa bên trong | 18sx2 | 18sx2 | 18sx2 | 18sx2 |
Rửa bên ngoài | 18sx2 | 18sx2 | 18sx2 | 18sx1 | |
Nước khử trùng | Rửa bên trong | 18sx2 | 18sx2 | 18sx2 | 18sx2 |
Nước tinh khiết | Rửa bên trong | 18sx2 | 18sx2 | 18sx2 | 18sx2 |
Lượng nước sạch tiêu thụ để phun (kg/h) | 1500 | 1500 | 2000 | 2500 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.